Thủ Tục Xuất Khẩu Mỹ Phẩm Sang Kazakhstan

PHASE 1. Nghiên cứu thị trường và quy định nhập khẩu

Trước khi xuất khẩu mỹ phẩm sang Kazakhstan, các doanh nghiệp cần nghiên cứu các quy định nhập khẩu của quốc gia này. Kazakhstan là thành viên của Liên minh Kinh tế Á-Âu (EAEU), vì vậy, các quy định về kiểm soát chất lượng mỹ phẩm sẽ tuân theo các tiêu chuẩn của EAEU:

  1. EAEU TR CU 009/2011: Quy định về an toàn mỹ phẩm.
  2. Yêu cầu về ghi nhãn sản phẩm: Tên sản phẩm, thành phần, ngày sản xuất, hạn sử dụng, nhà sản xuất, hướng dẫn sử dụng, v.v., phải được ghi bằng tiếng Nga và tiếng Kazakh.
  3. Cấm hoặc hạn chế các chất trong mỹ phẩm: Kiểm tra danh sách các chất bị cấm hoặc hạn chế sử dụng trong mỹ phẩm của EAEU.
  4. Tiêu chuẩn về đóng gói, bao bì: Bao bì phải chắc chắn, an toàn và có khả năng bảo vệ sản phẩm trong quá trình vận chuyển.

PHASE 2. Đăng ký lưu hành mỹ phẩm (Chứng nhận EAC)

Do Kazakhstan tuân thủ tiêu chuẩn của Liên minh Kinh tế Á-Âu (EAEU), mỹ phẩm nhập khẩu phải được chứng nhận EAC. Đây là một trong những bước quan trọng nhất.

Các bước đăng ký chứng nhận EAC cho mỹ phẩm:

  1. Chuẩn bị hồ sơ đăng ký chứng nhận EAC, bao gồm:
    • Đơn đăng ký chứng nhận.
    • Thông tin về sản phẩm (tên sản phẩm, thành phần, công dụng…).
    • Kết quả kiểm nghiệm sản phẩm (do phòng thí nghiệm được chỉ định của EAEU thực hiện).
    • Chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng (ISO 9001 hoặc tương tự, nếu có).
    • Hợp đồng nhập khẩu, giấy ủy quyền cho đại diện pháp lý tại Kazakhstan (nếu cần).
  2. Kiểm nghiệm sản phẩm:
    • Gửi mẫu mỹ phẩm đến phòng thí nghiệm được công nhận bởi EAEU để kiểm nghiệm về an toàn, thành phần hóa học và tuân thủ các tiêu chuẩn của EAEU TR CU 009/2011.
  3. Nhận chứng nhận EAC:
    • Sau khi sản phẩm đạt tiêu chuẩn, doanh nghiệp sẽ nhận được chứng nhận EAC, cho phép lưu hành mỹ phẩm trong toàn bộ khu vực EAEU (bao gồm Kazakhstan, Nga, Belarus, Armenia và Kyrgyzstan).

PHASE 3. Thực hiện thủ tục xuất khẩu từ Việt Nam

Hồ sơ xuất khẩu từ Việt Nam bao gồm:

  1. Hợp đồng thương mại (Sales Contract)
  2. Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)
  3. Phiếu đóng gói hàng hóa (Packing List)
  4. Vận đơn (Bill of Lading (đường sea) hoặc Airway Bill (đường air))
  5. Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O form EAV): Nếu Việt Nam có hiệp định thương mại ưu đãi với EAEU, doanh nghiệp cần xin cấp giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) để được hưởng ưu đãi thuế.
  6. Chứng nhận kiểm định sản phẩm (Test Report): Báo cáo kiểm định từ phòng thí nghiệm được công nhận tại EAEU.
  7. Chứng nhận EAC: Bắt buộc để nhập khẩu vào Kazakhstan.
  8. Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm và mỹ phẩm: Có thể cần nếu sản phẩm thuộc nhóm đặc biệt.

PHASE 4. Thủ tục hải quan nhập khẩu tại Kazakhstan

Tại Kazakhstan, quy trình thông quan sẽ tuân thủ các quy định của Hải quan EAEU. Doanh nghiệp nhập khẩu cần làm việc với đại lý hải quan tại Kazakhstan để thực hiện các thủ tục nhập khẩu. Các tài liệu cần thiết gồm:

  1. Giấy chứng nhận EAC: Bắt buộc phải có để thông quan.
  2. Tờ khai nhập khẩu (Import Declaration)
  3. Giấy phép nhập khẩu (nếu mặt hàng mỹ phẩm bị quản lý đặc biệt)
  4. Chứng từ vận tải (Bill of Lading hoặc Airway Bill)
  5. Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O)
  6. Chứng nhận kiểm tra vệ sinh và an toàn sản phẩm: Trong một số trường hợp, hải quan Kazakhstan có thể yêu cầu.

PHASE 5. Yêu cầu về ghi nhãn sản phẩm

Theo quy định của Kazakhstan và EAEU, mỹ phẩm nhập khẩu cần được dán nhãn đầy đủ bằng tiếng Kazakh và tiếng Nga. Nhãn phải bao gồm các thông tin sau:

  1. Tên sản phẩm.
  2. Thành phần đầy đủ.
  3. Công dụng của sản phẩm.
  4. Ngày sản xuất và hạn sử dụng.
  5. Hướng dẫn sử dụng.
  6. Cảnh báo (nếu có).
  7. Thông tin về nhà sản xuất và nhà nhập khẩu.
  8. Khối lượng tịnh, dung tích hoặc số lượng (ví dụ: 100ml, 200g, v.v.).
  9. Mã vạch và mã lô sản xuất.

PHASE 6. Các khoản thuế, phí và chi phí liên quan

  • Thuế nhập khẩu: Tùy thuộc vào mã HS của sản phẩm mỹ phẩm, thuế nhập khẩu có thể khác nhau. Các quốc gia thuộc EAEU thường áp dụng mức thuế nhập khẩu chung.
  • Thuế giá trị gia tăng (VAT): Kazakhstan áp dụng thuế VAT khoảng 12% trên giá CIF (Cost, Insurance, and Freight).
  • Phí hải quan: Chi phí hải quan và dịch vụ đại lý hải quan có thể phát sinh.
  • Phí kiểm định: Chi phí kiểm nghiệm sản phẩm mỹ phẩm tại phòng thí nghiệm của EAEU.

PHASE 7. Kiểm tra sau thông quan

  • Hải quan Kazakhstan có quyền kiểm tra ngẫu nhiên các lô hàng sau khi thông quan.
  • Doanh nghiệp xuất khẩu cần lưu giữ hồ sơ xuất khẩu, chứng nhận EAC và kết quả kiểm nghiệm trong trường hợp có yêu cầu kiểm tra bổ sung.

***Chi phí ủy thác xuất khẩu mỹ phẩm sang Kazakhstan (2024-2025)

Chi phí ủy thác xuất khẩu có thể bao gồm các khoản sau:

  • Phí dịch vụ ủy thác: Khoản phí cố định hoặc theo tỷ lệ phần trăm giá trị lô hàng. Phí này thường dao động từ 1% đến 5% giá trị hợp đồng, tùy thuộc vào đơn vị cung cấp dịch vụ và khối lượng hàng hoá.
  • Chi phí vận chuyển: Bao gồm phí vận chuyển nội địa và quốc tế. Chi phí này phụ thuộc vào loại hình vận chuyển (đường biển, đường hàng không), kích thước và khối lượng hàng hóa.
  • Chi phí thủ tục hải quan: Phí khai báo hải quan, kiểm tra hàng hóa, chi phí kiểm nghiệm (nếu có) và phí đăng ký mã số mã vạch.
  • Thuế và lệ phí xuất khẩu: Mặc dù mỹ phẩm không chịu thuế xuất khẩu tại Việt Nam, nhưng có thể có các loại thuế, phí nhập khẩu và phí kiểm định tại Kazakhstan.
  • Phí chứng nhận, giám định: Mỹ phẩm xuất khẩu thường cần giấy chứng nhận C/O (Certificate of Origin) và kiểm định chất lượng, an toàn vệ sinh từ cơ quan quản lý chuyên ngành.
  • Chi phí bảo hiểm hàng hóa: Nếu có yêu cầu bảo hiểm trong quá trình vận chuyển, doanh nghiệp sẽ chịu thêm khoản phí này.

***Mẫu hợp đồng ủy thác xuất khẩu

Một mẫu hợp đồng ủy thác xuất khẩu thường bao gồm các nội dung cơ bản như sau:

  • Thông tin các bên tham gia: Thông tin của doanh nghiệp ủy thác (bên A) và đơn vị nhận ủy thác (bên B).
  • Nội dung và phạm vi ủy thác: Quy định rõ phạm vi công việc của bên nhận ủy thác, như khai báo hải quan, vận chuyển hàng hóa, quản lý giấy tờ xuất khẩu.
  • Quy định về hàng hóa: Mô tả chi tiết về loại hàng hóa (mỹ phẩm), tiêu chuẩn chất lượng, quy cách đóng gói và thời gian giao hàng.
  • Phí và phương thức thanh toán: Ghi rõ phí dịch vụ, phương thức và thời hạn thanh toán.
  • Thời hạn hợp đồng: Thời gian hiệu lực của hợp đồng và các điều khoản gia hạn (nếu có).
  • Điều khoản về rủi ro và trách nhiệm: Phân chia trách nhiệm giữa các bên khi phát sinh các vấn đề về hư hỏng, mất mát hàng hóa, hay vi phạm các quy định hải quan.
  • Giải quyết tranh chấp: Quy định phương thức giải quyết tranh chấp (trọng tài, tòa án) nếu có mâu thuẫn xảy ra.
  • Cam kết của các bên: Các bên cam kết thực hiện đúng trách nhiệm và nghĩa vụ của mình.

Mẫu hợp đồng có thể được tùy chỉnh dựa trên yêu cầu cụ thể của doanh nghiệp và điều kiện thực tế của lô hàng xuất khẩu.

***Quy trình làm việc với công ty ủy thác

  1. Ký kết hợp đồng ủy thác: Hai bên (doanh nghiệp và đơn vị ủy thác) ký hợp đồng, trong đó làm rõ các điều khoản về trách nhiệm, chi phí và nghĩa vụ pháp lý của hai bên.
  2. Cung cấp hồ sơ xuất khẩu: Doanh nghiệp ủy thác chuẩn bị và bàn giao hồ sơ liên quan, bao gồm hóa đơn (invoice), phiếu đóng gói (packing list), giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) và các tài liệu cần thiết khác.
  3. Khai báo và làm thủ tục hải quan: Đơn vị ủy thác sẽ khai báo hải quan và thực hiện các thủ tục kiểm tra, giám định hàng hóa theo quy định của hải quan Việt Nam và Kazakhstan.
  4. Vận chuyển hàng hóa: Đơn vị ủy thác sẽ tổ chức vận chuyển hàng hóa đến cảng xuất khẩu và sắp xếp giao hàng đến Kazakhstan.
  5. Thanh toán và báo cáo hoàn thành: Sau khi hoàn thành việc xuất khẩu, đơn vị ủy thác sẽ thanh toán phần còn lại cho doanh nghiệp và bàn giao chứng từ hải quan liên quan.

Share the Post:

Danh mục bài viết

Thủ Tục Xuất Khẩu

Giấy Phép Chuyên Ngành

Sẵn sàng đặt hàng?

Liên hệ với đối tác nội địa của chúng tôi